cell
/sɛl/
Trong sinh học, từ cell mô tả đơn vị xây dựng cơ bản của sự sống, nhấn mạnh vào một hệ thống tự vận hành có khả năng sinh sản và trao đổi chất. Từ này gợi lên hình ảnh về một ranh giới, chẳng hạn như màng tế bào, giúp phân tách môi trường bên trong với thế giới bên ngoài.
Trong bối cảnh xã hội hoặc cấu trúc, thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự cô lập hoặc bị hạn chế nghiêm ngặt. Dù là dùng để chỉ một phòng tu hành để tĩnh tâm hay một phòng giam để trừng phạt, từ này đều mang hàm ý nặng nề về sự giam cầm và việc tách biệt cá nhân ra khỏi xã hội rộng lớn hơn.
💬Trò chuyện
literally rotting in this study cell right now
đang mòn mỏi trong cái "chuồng" học này đây
just lean into the grind, kiddo. you'll be a pro in no time.
cứ tập trung cày cuốc đi nhóc. rồi sẽ sớm thành chuyên gia thôi.
Ý nghĩa
Đơn vị cấu trúc và chức năng nhỏ nhất của một sinh vật, thường có kích thước hiển vi
"The scientist examined the plant cell under a microscope."
Nhà khoa học đã quan sát tế bào thực vật dưới kính hiển vi.
Một căn phòng nhỏ dùng để giam giữ tù nhân
"The prisoner spent twenty hours a day in a concrete cell."
Tù nhân đã dành 20 giờ mỗi ngày trong một phòng giam bằng bê tông.
Một thiết bị bao gồm một hoặc nhiều điện cực kết nối với mạch ngoài, dùng để tạo ra hoặc lưu trữ điện năng
"The battery is composed of several electrochemical cells."
Viên pin được cấu tạo từ nhiều tế bào điện hóa.
Một nhóm nhỏ những người được thành lập cho mục đích chính trị hoặc bí mật, thường hoạt động độc lập trong một tổ chức lớn hơn
"The underground cell coordinated the resistance efforts."
Chi bộ ngầm đã điều phối các nỗ lực kháng chiến.
Một đơn vị của bảng tính hoặc bảng biểu được tạo bởi giao điểm của một hàng và một cột
"Enter the total sum into cell B12."
Hãy nhập tổng số tiền vào ô B12.
Điện thoại di động hoặc vùng mạng được bao phủ bởi một trạm phát sóng cụ thể
"He checked his cell for any new messages."
Anh ấy kiểm tra điện thoại di động xem có tin nhắn mới nào không.
Ví dụ
I think I have a cell phone in my bag.
Tôi nghĩ mình có một chiếc điện thoại di động trong túi.
Wait, is this cell actually dividing right now?
Đợi đã, có phải tế bào này thực sự đang phân chia ngay lúc này không?
Look, I can't believe they keep him in this cell!
Nhìn xem, tôi không thể tin được là họ lại giam anh ta trong cái phòng giam này!
Just put the cell in the charger and leave it.
Cứ đặt pin vào bộ sạc rồi để đó.
God, this prison cell smells like old gym socks!
Chúa ơi, cái phòng giam này mùi như tất tập gym cũ vậy!
Do you think the cell membrane is leaking?
Bạn có nghĩ là màng tế bào đang bị rò rỉ không?
I'm just trying to find a cell signal out here!
Tôi chỉ đang cố tìm tín hiệu điện thoại di động ở ngoài này thôi!
My cell battery is at one percent, I'm panicking!
Pin điện thoại di động của tôi còn một phần trăm, tôi đang hoảng loạn đây!
Is every single cell in your body just... dying?
Có phải mọi tế bào trong cơ thể bạn chỉ đơn giản là... đang chết dần không?
I'll just send a quick text from my cell.
Tôi sẽ gửi một tin nhắn nhanh từ điện thoại di động của mình.
Cụm từ kết hợp
cell phone
điện thoại di động
I lost my cell phone at the beach.
Tôi đã làm mất điện thoại di động ở bãi biển.
cell division
phân chia tế bào
Cell division is essential for growth.
Phân chia tế bào là điều thiết yếu cho sự tăng trưởng.
stem cell
tế bào gốc
Stem cell research is highly controversial.
Nghiên cứu tế bào gốc gây ra nhiều tranh cãi.
prison cell
phòng giam
He spent ten years in a prison cell.
Anh ta đã dành mười năm trong một phòng giam.
fuel cell
pin nhiên liệu
The car is powered by a hydrogen fuel cell.
Chiếc xe được vận hành bởi pin nhiên liệu hydro.