section
Khi đóng vai trò là danh từ, từ này nhấn mạnh vào cách tổ chức cấu trúc, dù là về mặt vật lý hay khái niệm. Nó gợi lên một ranh giới phân chia giữa các bộ phận, tạo ra một trình tự logic hoặc một sự phân chia về không gian. Điều này khiến section trở nên thiết yếu khi sắp xếp các văn bản, điều luật hoặc không gian kiến trúc nơi cần xác định các khu vực cụ thể.
Với vai trò là động từ, thuật ngữ này mang tính chuyên môn cao, thường xuất hiện nhất trong nghệ thuật ẩm thực hoặc giải phẫu sinh học. Nó mô tả một phương pháp cắt chính xác nhằm giữ nguyên tính toàn vẹn của phân đoạn, thay vì chỉ là chặt hoặc thái một cách ngẫu nhiên.
Đếm được khi là một phần; không đếm được khi nói về hành động chia nhỏ.
Ý nghĩa
Một phần riêng biệt hoặc một phân đoạn của một tổng thể lớn hơn
"The first section of the report is the most detailed."
Phần đầu tiên của bản báo cáo là chi tiết nhất.
Chia một thứ gì đó thành các phần hoặc phân đoạn nhỏ hơn
"The chef began to section the orange for the salad."
Đầu bếp bắt đầu cắt lát quả cam để cho vào món salad.
Cụm từ kết hợp
cross section
mặt cắt ngang, nhóm đại diện
We took a cross section of the population for the survey.
Chúng tôi đã lấy một nhóm đại diện từ dân số để thực hiện khảo sát.
section head
trưởng bộ phận
The section head approved the budget.
Trưởng bộ phận đã phê duyệt ngân sách.
missing section
phần bị thiếu
There is a missing section in the ancient manuscript.
Có một phần bị thiếu trong bản thảo cổ này.
sectional sofa
ghế sofa ghép mảnh
They bought a large sectional sofa for the living room.
Họ đã mua một chiếc ghế sofa ghép mảnh lớn cho phòng khách.
opening section
phần mở đầu
The opening section sets the tone for the entire novel.
Phần mở đầu đã tạo nên tông giọng cho toàn bộ cuốn tiểu thuyết.