scenery
scenery thường được dùng để mô tả vẻ đẹp tổng thể của một vùng đất hoặc môi trường tự nhiên. Điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là từ này là một danh từ không đếm được. Bạn không thể dùng sceneries để chỉ nhiều phong cảnh khác nhau; thay vào đó, hãy sử dụng các cụm từ như beautiful scenery hoặc different types of scenery.
Phân biệt với các từ tương tự
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa scenery và landscape. Trong khi scenery nhấn mạnh vào vẻ đẹp, sự thơ mộng và cảm xúc khi nhìn vào một vùng thiên nhiên, thì landscape lại mang tính mô tả khách quan hơn về đặc điểm địa lý, hình dáng của vùng đất hoặc được dùng trong hội họa để chỉ một bức tranh phong cảnh.
scenery: Tập trung vào tính thẩm mỹ (ví dụ: The mountain scenery is breathtaking - Phong cảnh núi non đẹp đến nghẹt thở).
landscape: Tập trung vào cấu trúc, hình dáng (ví dụ: The lunar landscape - Địa hình bề mặt mặt trăng).
Cách dùng trong nghệ thuật biểu diễn
Ngoài nghĩa về thiên nhiên, scenery còn được dùng trong bối cảnh sân khấu, kịch nghệ hoặc điện ảnh để chỉ toàn bộ hệ thống phông nền, đạo cụ trang trí nhằm tạo ra môi trường cho vở diễn. Trong trường hợp này, nó không còn mang nghĩa là vẻ đẹp tự nhiên mà là những vật dụng nhân tạo được sắp đặt.
Ví dụ: The stage scenery was changed quickly between acts (Cảnh trí sân khấu được thay đổi nhanh chóng giữa các hồi).
Lưu ý về ngữ pháp
Như đã đề cập, vì là danh từ không đếm được, bạn tuyệt đối không thêm đuôi -s vào sau scenery. Nếu muốn nói về nhiều cảnh quan, hãy dùng landscapes hoặc các từ định lượng phù hợp.
Ý nghĩa
Diện mạo chung của một cảnh quan thiên nhiên, đặc biệt là khi xét về vẻ đẹp
"The mountain scenery in Switzerland is breathtaking."
Phong cảnh núi non ở Thụy Sĩ đẹp đến nghẹt thở.
Các phông nền được vẽ và đạo cụ được sử dụng trên sân khấu trong nhà hát hoặc trường quay phim
"The crew spent three days assembling the scenery for the second act."
Đoàn phim đã dành ba ngày để lắp ráp cảnh trí cho hồi thứ hai.