finish
Từ này truyền tải cảm giác về sự hoàn tất và khép lại, thường gắn liền với một mục tiêu hoặc một thời hạn cụ thể. Nó mang lại cảm giác nhẹ nhõm hoặc thành tựu, vì đánh dấu sự chuyển đổi từ trạng thái nỗ lực sang trạng thái nghỉ ngơi hoặc đánh giá. Trong bối cảnh cạnh tranh, từ này tập trung vào thời điểm chính xác khi về đích hoặc kết quả cuối cùng.
Khi áp dụng cho các loại vật liệu, ý nghĩa của từ chuyển từ khái niệm thời gian sang khái niệm về xúc giác và thị giác. Nó mô tả lớp xử lý cuối cùng, chẳng hạn như đánh bóng hoặc sơn, điều này quyết định cách một vật thể tương tác với ánh sáng và cảm giác khi chạm vào, chuyển sự tập trung từ quá trình chế tạo sang chất lượng thẩm mỹ cuối cùng.
Countable when referring to the surface coating of an object (a matte finish). Uncountable when referring to the act of ending a race or task.
Ý nghĩa
Kết thúc một nhiệm vụ hoặc hoạt động nào đó
I need to finish my homework before dinner.
Tôi cần hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.
Đạt đến điểm kết thúc của một cuộc đua hoặc một cuộc thi
The runner finished in first place.
Vận động viên chạy bộ đã về đích ở vị trí thứ nhất.
Sự kết thúc hoặc phần cuối của một sự kiện hoặc quá trình
The finish of the marathon was breathtaking.
Điểm kết thúc của cuộc chạy marathon thật nghẹt thở.
Diện mạo bề mặt hoặc kết cấu của một vật thể được sản xuất
The table has a glossy finish.
Chiếc bàn có lớp hoàn thiện bóng loáng.