pigment
Thuật ngữ này mang sắc thái kỹ thuật và khoa học, gợi liên tưởng đến lĩnh vực hóa học và cấu tạo sinh học. Từ này mô tả chính chất tạo ra màu sắc, thay vì chỉ nói về màu sắc mà chúng ta nhìn thấy. Trong sinh học, nó ám chỉ một đặc tính hữu cơ, nội tại của tế bào hoặc mô.
Trong bối cảnh nghệ thuật và công nghiệp, từ này chỉ một loại vật liệu thô, đậm đặc. Nó khác với thuốc nhuộm ở chỗ bột màu thường là các hạt không hòa tan và nằm trên bề mặt vật liệu, trong khi thuốc nhuộm liên kết hóa học với các sợi vải.
Countable when referring to a specific type of coloring agent (e.g., a rare organic pigment). Uncountable when referring to the general substance or the coloring matter within a biological organism.
Ý nghĩa
Một chất tạo màu tự nhiên được tìm thấy trong mô động vật hoặc thực vật
The pigment in a leaf changes color in autumn.
Sắc tố trong lá cây thay đổi màu sắc vào mùa thu.
Một loại bột tạo màu khô được pha trộn với chất lỏng để tạo ra sơn
The artist mixed a deep blue pigment with linseed oil.
Họa sĩ đã pha một loại bột màu xanh đậm với dầu hạt lanh.
Ví dụ
Chlorophyll is the primary pigment found in green plants.
Diệp lục là sắc tố chính được tìm thấy trong các loài thực vật xanh.
The painter carefully blended the red pigment into the medium.
Họa sĩ cẩn thận pha bột màu đỏ vào chất kết dính.