wave
Từ này gợi lên một chuyển động nhịp nhàng và dập dềnh. Dù là sự chuyển động vật lý của đại dương hay một bàn tay trong không trung, nó luôn mang một cảm giác về sự lặp lại và uyển chuyển. Điều này gợi ý về một chu kỳ lên xuống, hoặc một sự dao động sang hai bên nhằm truyền tải một thông điệp hoặc một lực lượng tự nhiên.
Trong bối cảnh giao tiếp xã hội, đây là một tín hiệu thân thiện, đơn giản để kết nối khoảng cách. Trong bối cảnh tâm lý hoặc xã hội, từ này mô tả một sự trào dâng của cảm xúc hoặc một xu hướng ập đến với cường độ mạnh rồi sau đó rút đi, mô phỏng lại đặc điểm vận động của biển cả.
Countable when referring to a single crest of water or a hand gesture. Uncountable when referring to the general movement of a fluid or a physical phenomenon like light or sound.
Ý nghĩa
Một khối nước dài cuộn thành hình cung và vỡ ra trên bờ
The surfer caught a massive wave.
Vận động viên lướt sóng đã đón được một con sóng khổng lồ.
Một cử chỉ được thực hiện bằng cách di chuyển bàn tay từ bên này sang bên kia
She gave a small wave as the train departed.
Cô ấy vẫy tay nhẹ khi đoàn tàu khởi hành.
Sự gia tăng đột ngột của một hiện tượng hoặc cảm xúc cụ thể
A wave of panic swept through the crowd.
Một làn sóng hoảng loạn bao trùm đám đông.
Di chuyển bàn tay qua lại để chào hỏi hoặc ra hiệu
He waved his hand to get her attention.
Anh ấy vẫy tay để thu hút sự chú ý của cô ấy.
Khuấy mạnh một vật gì đó trong không trung để gây sự chú ý
The fans waved their flags during the anthem.
Các cổ động viên vẫy cờ trong suốt bài quốc ca.
Di chuyển qua lại hoặc lên xuống
The wheat waved in the breeze.
Những bông lúa dập dềnh trong gió nhẹ.
Ví dụ
The surfer rode a giant wave toward the beach.
Vận động viên lướt sóng đã đón một con sóng khổng lồ hướng về phía bãi biển.
She gave a friendly wave to her neighbors.
Cô ấy đã vẫy tay thân thiện với những người hàng xóm của mình.
A wave of nostalgia hit him when he saw the photo.
Một làn sóng hoài niệm ập đến với anh ấy khi nhìn thấy bức ảnh.
He waved his friend goodbye from the platform.
Anh ấy vẫy tay chào tạm biệt bạn mình từ trên sân ga.
The protesters waved their signs in the air.
Những người biểu tình vẫy các tấm biển của họ trên không trung.
The tall grass waved gently in the wind.
Những ngọn cỏ cao dập dềnh nhẹ nhàng trong gió.