diving
diving là một thuật ngữ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể chỉ một môn thể thao thi đấu, một hoạt động giải trí hoặc một công việc chuyên môn. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự phân biệt giữa việc nhảy xuống nước để giải trí và việc lặn sâu dưới lòng đại dương.
Uncountable when referring to the general activity or sport of diving. Countable when referring to a specific act of plunging into water, such as a graceful dive.
Ý nghĩa
Môn thể thao nhảy hoặc bật vào hồ bơi hoặc một vùng nước khác, thường là từ một bục hoặc ván nhảy, trong khi vẫn kiểm soát được tư thế của cơ thể
She is training for a competitive diving event.
Cô ấy đang tập luyện cho một sự kiện thi đấu nhảy cầu.
Hoạt động bơi sâu dưới nước, thường sử dụng các thiết bị chuyên dụng như thiết bị lặn bình khí hoặc nhằm mục đích thu hồi các đồ vật
The team is specializing in deep-sea diving to explore the shipwreck.
Đội ngũ đang chuyên sâu về lặn biển sâu để khám phá xác tàu đắm.
Được thiết kế để hoặc được sử dụng trong hành động lao đầu xuống nước
He wore a professional diving suit for the expedition.
Anh ấy đã mặc một bộ đồ lặn chuyên nghiệp cho chuyến thám hiểm.