sailboat
sailboat dùng để chỉ những loại thuyền sử dụng sức gió thông qua cánh buồm để di chuyển. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thuyền buồm".
Phân biệt với các loại tàu thuyền khác
Người học cần phân biệt sailboat với ship (tàu lớn) hoặc boat (thuyền nói chung). Trong khi boat là một thuật ngữ bao quát cho mọi phương tiện thủy nhỏ, sailboat nhấn mạnh vào cơ chế vận hành bằng gió. Nếu một chiếc thuyền có cả buồm và động cơ, nó vẫn có thể được gọi là sailboat nếu buồm là đặc điểm nhận dạng chính.
Một điểm lưu ý nhỏ là sự khác biệt giữa sailboat và yacht. Một chiếc yacht (du thuyền) có thể là một sailboat nếu nó chạy bằng buồm, nhưng không phải mọi sailboat đều là yacht. Yacht thường gợi lên sự sang trọng, kích thước lớn và dùng cho mục đích giải trí cao cấp, trong khi sailboat có thể là một chiếc thuyền nhỏ đơn giản dùng để câu cá hoặc tập luyện.
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về du lịch, thể thao dưới nước hoặc vận tải cổ điển.
Đúng: We spent the afternoon sailing in a small sailboat. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chèo một chiếc thuyền buồm nhỏ.)
Sai: Sử dụng sailboat để chỉ những con tàu vận tải khổng lồ hiện đại chạy bằng dầu diesel.
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ đếm được, vì vậy hãy lưu ý sử dụng mạo từ a hoặc the hoặc dạng số nhiều sailboats khi sử dụng trong câu.
Ý nghĩa
Một loại thuyền được đẩy đi bằng sức gió tác động lên một hoặc nhiều cánh buồm
"They spent the weekend cruising in a small sailboat."
Họ đã dành toàn bộ cuối tuần để du ngoạn trên một chiếc thuyền buồm nhỏ.