bay
Từ bay trong tiếng Anh là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng hoàn toàn khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là sự trùng âm với từ "bay" (di chuyển trên không) trong tiếng Việt, nhưng trong tiếng Anh, bay không bao giờ mang nghĩa này.
Countable when referring to a specific geographic inlet or a designated parking space. Uncountable when referring to the general concept of a coastal indentation.
Ý nghĩa
Một vùng biển rộng xâm nhập vào đất liền nơi bờ biển uốn cong vào trong
The ship anchored in the quiet bay.
Con tàu neo đậu trong vịnh yên tĩnh.
Một khu vực hoặc ngăn lùi sâu trong một tòa nhà hoặc phương tiện
The car is parked in the loading bay.
Chiếc xe đang đỗ trong khoang xếp hàng.
Kêu tiếng hú với âm thanh trầm và kéo dài, thường giống như tiếng chó săn
The dogs bayed at the moon.
Những con chó sủa vang dưới ánh trăng.