sailing
sailing mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ một hoạt động giải trí cho đến một lĩnh vực chuyên môn. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự phân biệt giữa việc coi đây là một môn thể thao và việc coi đây là một phương thức vận tải hoặc nghề nghiệp.
Ý nghĩa
Môn thể thao hoặc hoạt động điều khiển một chiếc thuyền bằng cánh buồm
He spent his summer sailing in the Mediterranean.
Anh ấy đã dành mùa hè của mình để đi thuyền buồm ở Địa Trung Hải.
Hành động di chuyển bằng thuyền, đặc biệt là trên một quãng đường dài hoặc như một nghề nghiệp
The age of sailing has been replaced by steam and diesel power.
Kỷ nguyên đi biển đã được thay thế bằng năng lượng hơi nước và diesel.
Một lịch trình khởi hành của một con tàu hoặc thuyền từ một cảng
The next sailing to the islands is at six in the morning.
Chuyến khởi hành tiếp theo đến các hòn đảo là vào lúc sáu giờ sáng.
Liên quan đến hoặc được sử dụng cho những chiếc thuyền được đẩy đi bằng cánh buồm
They invested in new sailing equipment for the regatta.
Họ đã đầu tư vào thiết bị thuyền buồm mới cho cuộc đua thuyền.