bottom
Từ này mang lại cảm giác mạnh mẽ về sự kết thúc và tính ổn định. Nó đại diện cho giới hạn cuối cùng của một quá trình đi xuống, cho dù đó là về mặt vật lý, cảm xúc hay tài chính. Khi được dùng với nghĩa vật lý, từ này gợi lên hình ảnh về một nền móng vững chãi hoặc một mặt sàn ngăn không cho vật thể tiếp tục rơi thêm nữa. Trong các bối cảnh tâm lý hoặc xã hội, từ này thường ngụ ý về một bước ngoặt. Việc chạm đáy cho thấy mọi thứ không thể tồi tệ hơn được nữa, từ đó tạo ra một niềm hy vọng nghịch lý hoặc trở thành điểm khởi đầu cần thiết để phục hồi và đi lên.
Có thể đếm được khi đề cập đến một điểm thấp cụ thể hoặc phần đáy của một vật thể (đáy chai). Không đếm được khi đề cập đến khái niệm chung về mức độ thấp nhất có thể (chạm đáy).
Ý nghĩa
Điểm hoặc phần thấp nhất của một vật gì đó
"The keys are at the bottom of my bag."
Chùm chìa khóa nằm ở dưới đáy túi của tôi.
Mức độ thấp nhất hoặc giá trị thấp nhất có thể của một thang đo hoặc một phạm vi
"The stock price has finally hit bottom."
Giá cổ phiếu cuối cùng đã chạm mức thấp nhất.
Đạt đến điểm thấp nhất của một sự sụt giảm
"The housing market bottomed out last year."
Thị trường nhà đất đã chạm đáy vào năm ngoái.
Đạt đến điểm thấp nhất
"The economy is expected to bottom in the third quarter."
Nền kinh tế được dự báo sẽ chạm đáy vào quý ba.