pond
Từ pond (ao) gợi lên cảm giác về sự tĩnh lặng, gần gũi và gói gọn. Nó thường được hiểu là một vùng nước nhỏ, dù là tự nhiên hay nhân tạo, với độ nông đủ để ánh sáng mặt trời chiếu xuống tận đáy, tạo điều kiện cho một hệ sinh thái đặc trưng với hoa súng, ếch và lau sậy. Điều này tạo nên sự khác biệt rõ rệt với cảm giác mênh mông, sâu thẳm và thường lạnh lẽo của một hồ nước.
Trong bối cảnh xã hội hoặc tâm lý, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả một môi trường hạn hẹp. Cụm từ "một con cá lớn trong cái ao nhỏ" ám chỉ việc một người nắm giữ vị trí quyền lực hoặc tầm quan trọng trong một vòng tròn hạn chế và không mấy tiếng tăm, làm nổi bật sự tương phản giữa tài năng cá nhân và phạm vi cạnh tranh chật hẹp.
Countable when referring to individual bodies of water in a landscape.
Ý nghĩa
Một vùng nước tĩnh nhỏ, thường có kích thước nhỏ hơn hồ
The ducks are swimming in the garden pond.
Những con vịt đang bơi trong ao trong vườn.