lotus
Trong tiếng Anh, lotus chủ yếu được dùng để chỉ hoa sen, một loài hoa mang đậm tính biểu tượng trong văn hóa Á Đông. Khi sử dụng từ này, người học cần phân biệt rõ hai ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau: một là thực vật học/tôn giáo và hai là thần thoại Hy Lạp.
Countable when referring to the individual plants or flowers in a pond.
Ý nghĩa
Một loại hoa súng thuộc chi `Nelumbo` hoặc `Nymphaea`, thường đặc trưng bởi những chiếc lá lớn nổi trên mặt nước và những bông hoa rực rỡ, thường tượng trưng cho sự thuần khiết trong nhiều tôn giáo phương Đông
The serene pond was dotted with blooming pink lotus flowers.
Chiếc ao tĩnh lặng điểm xuyết những bông hoa sen hồng đang nở rộ.
Trong thần thoại Hy Lạp, một loại cây gây ra trạng thái quên lãng và thờ ơ cho những ai ăn nó
The sailors were tempted by the lotus-eaters to abandon their journey home.
Những thủy thủ đã bị những kẻ ăn sen cám dỗ từ bỏ hành trình trở về nhà.