wetland
/ˈwɛt.lænd/
wetland là một thuật ngữ mang tính kỹ thuật và sinh thái, dùng để chỉ những khu vực mà đất bị bão hòa bởi nước. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "vùng đất ngập nước". Người học cần lưu ý rằng wetland không chỉ đơn thuần là một vùng đất bị ngập lụt tạm thời do mưa lớn, mà là một hệ sinh thái đặc thù với các đặc điểm về thổ nhưỡng và thực vật ưa nước đặc trưng.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn wetland với swamp hoặc marsh. Mặc dù trong tiếng Việt cả ba đều có thể được hiểu là vùng đất ngập nước hoặc đầm lầy, nhưng trong tiếng Anh, wetland là thuật ngữ bao quát nhất (umbrella term).
wetland: Thuật ngữ chung cho tất cả các vùng đất ngập nước, bao gồm cả đầm lầy, ao hồ, vùng ngập mặn.
swamp: Thường chỉ những vùng đất ngập nước có nhiều cây thân gỗ hoặc cây lớn (đầm lầy rừng).
marsh: Thường chỉ những vùng đất ngập nước với cỏ và cây thân thảo là chủ đạo (đầm lầy cỏ).
Ví dụ: Khi nói về chính sách bảo tồn môi trường ở quy mô toàn cầu, hãy dùng wetland. Khi mô tả một khu rừng ngập mặn cụ thể với nhiều cây lớn, bạn có thể dùng swamp.
Lưu ý về cách sử dụng và ngữ phápwetland thường được sử dụng như một danh từ đếm được khi nói về các khu vực cụ thể hoặc các loại hình đất ngập nước khác nhau. Tuy nhiên, khi nói về khái niệm sinh thái chung, nó có thể đóng vai trò như một danh từ không đếm được.
Đúng: The protection of wetlands is crucial for biodiversity. (Việc bảo vệ các vùng đất ngập nước là tối quan trọng đối với đa dạng sinh học.)
Sai: Tránh dùng wetland để mô tả một căn phòng bị ngập nước do vỡ ống dẫn nước; trong trường hợp đó, hãy dùng flooded (bị ngập).
Ví dụ: The basement is flooded (Tầng hầm bị ngập) thay vì dùng The basement is a wetland (Tầng hầm là một vùng đất ngập nước), vì wetland chỉ dùng cho địa hình tự nhiên.
Countable when referring to distinct geographical areas or different types of ecosystems (e.g., the two wetlands in the valley).
Ý nghĩa
Một khu vực đất bị bão hòa bởi nước, dù là vĩnh viễn hay theo mùa, tạo điều kiện cho các loài thực vật ưa nước phát triển
The conservation group is working to protect the local wetland from urban development.
Nhóm bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ vùng đất ngập nước tại địa phương khỏi sự phát triển đô thị.