current
/ˈkʌɹənt/
Khi đóng vai trò là một tính từ, từ này xác định một ranh giới về thời gian, tách biệt hiện tại tức thời với quá khứ lịch sử và tương lai dự kiến. Nó thường mang hàm ý về sự tạm thời, cho thấy trạng thái được mô tả có thể thay đổi theo thời gian. Với tư cách là một danh từ, từ này mô tả một lực đẩy có hướng. Dù là nói về sức đẩy vật lý của một con sông hay luồng electron vô hình, nó đều nhấn mạnh sự chuyển động liên tục từ điểm này sang điểm khác, thường ám chỉ một nguồn năng lượng có thể được khai thác hoặc cần phải chống lại.
Countable as a specific flow (a current) or uncountable as a general concept.
Ý nghĩa
Thuộc về thời điểm hiện tại; đang xảy ra hoặc đang được sử dụng
"The current economic climate is making investors cautious."
Tình hình kinh tế hiện tại đang khiến các nhà đầu tư thận trọng.
Một khối nước hoặc không khí di chuyển theo một hướng xác định, đặc biệt là dòng chảy trong đại dương
"The strong river current swept the swimmer downstream."
Dòng nước mạnh đã cuốn người bơi xuôi theo dòng sông.
Luồng điện chạy qua một vật dẫn
"The circuit breaker tripped because there was too much electrical current."
Cầu dao bị ngắt vì dòng điện quá cao.
Ví dụ
The current political climate is causing significant uncertainty for voters.
Bối cảnh chính trị hiện tại đang gây ra sự bất ổn đáng kể cho các cử tri.
The swimmer struggled against the strong river current to reach the shore.
Người bơi đã phải vật lộn chống lại dòng chảy mạnh của con sông để vào bờ.
The technician measured the electrical current flowing through the copper wire.
Kỹ thuật viên đã đo dòng điện chạy qua sợi dây đồng.
Cụm từ kết hợp
current events
thời sự
We discuss current events in our history class.
Chúng tôi thảo luận về các sự kiện thời sự trong tiết lịch sử.
current account
tài khoản vãng lai
I transfer my salary into my current account.
Tôi chuyển lương vào tài khoản vãng lai của mình.
electric current
dòng điện
The circuit requires a steady electric current to function.
Mạch điện cần một dòng điện ổn định để hoạt động.
strong current
dòng nước mạnh
The strong current made it difficult to row upstream.
Dòng nước mạnh khiến việc chèo thuyền ngược dòng trở nên khó khăn.
current trend
xu hướng hiện nay
The current trend in fashion favors oversized clothing.
Xu hướng hiện nay trong thời trang là ưa chuộng quần áo oversized.