canoe
ca nô / chèo ca nô
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: canoesQuá khứ: canoedPhân từ 2: canoedV-ing: canoeing
canoe dùng để chỉ một loại thuyền đặc thù, thường hẹp, nhẹ và có hai đầu nhọn, được vận hành bằng mái chèo đơn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "ca nô", nhưng cần lưu ý một sự khác biệt quan trọng về mặt ngữ nghĩa giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
Ý nghĩa
Danh từca nô
Một loại thuyền hẹp, nhẹ, có hai đầu nhọn và được đẩy đi bằng mái chèo
They rented a canoe to explore the quiet lake.
Họ đã thuê một chiếc ca nô để khám phá hồ nước yên tĩnh.
Ngoại động từchèo ca nô
[~ something]
Di chuyển hoặc điều hướng bằng ca nô trên một vùng nước
We decided to canoe down the river for the weekend.
Chúng tôi quyết định chèo ca nô xuôi dòng sông vào cuối tuần.