fish
/fɪʃ/
Từ này mang hai ý nghĩa song song, chuyển đổi từ một phân loại sinh học sang một mặt hàng thực phẩm. Khi nói về loài vật trong môi trường tự nhiên, nó gợi lên hình ảnh về sự linh hoạt và tĩnh lặng dưới nước. Ngược lại, trong bối cảnh gia đình hoặc thương mại, từ này thường chuyển sang khái niệm món ăn và không còn gắn liền với một sinh vật sống.
Về mặt ngữ pháp, từ này có cách chia số nhiều khá đặc biệt. Trong khi fishes được chấp nhận khi đề cập đến nhiều loài cá khác nhau, thì dạng số nhiều tiêu chuẩn cho nhiều cá thể cùng một loài vẫn là fish. Điều này khiến nó trở thành một danh từ không thay đổi hình thái khi ở số nhiều trong hầu hết các ngữ cảnh sử dụng thông thường.
Countable when referring to individual animals or different species ('There are three fish in the bowl' or 'The Atlantic contains many different fish'). Uncountable when referring to fish as a food source on a plate ('I had some grilled fish for lunch').
Ý nghĩa
Động vật có xương sống, máu lạnh, có mang và vây, sống dưới nước
"The goldfish swam slowly across the tank."
Con cá vàng bơi chậm rãi trong bể.
Cố gắng bắt cá bằng lưỡi câu, lưới hoặc các thiết bị tương tự
"He spent the whole afternoon fishing the mountain stream."
Anh ấy dành cả buổi chiều để đánh bắt cá ở dòng suối trên núi.
Tham gia vào hoạt động bắt cá
"They go fishing every Saturday morning."
Họ đi câu cá vào mỗi sáng thứ Bảy.
Tìm kiếm thứ gì đó bằng cách dùng tay chạm xung quanh
"She fished her keys out of the bottom of her handbag."
Cô ấy mò tìm chìa khóa ở dưới đáy túi xách.