bass
Từ này là một từ đa âm, nghĩa là nó có hai cách phát âm khác nhau tùy thuộc vào ý nghĩa. Khi nói về loài cá, từ này được phát âm với âm a ngắn (giống như trong từ mass), trong khi các thuật ngữ âm nhạc lại được phát âm với âm o dài (giống như trong từ base). Việc phân biệt phát âm này là rất quan trọng khi nói tiếng Anh để tránh nhầm lẫn giữa sinh vật dưới nước và tần số âm thanh.
Đối với loài cá, thuật ngữ này thường được dùng làm danh từ số ít hoặc danh từ tập hợp. Mặc dù dạng số nhiều thông thường là basses, nhưng trong các bối cảnh sinh học hoặc thể thao cụ thể, dạng số nhiều bass thường xuyên được sử dụng để mô tả một nhóm cá này.
Countable when referring to the fish (two bass). Uncountable when referring to the low-frequency sound (too much bass in the mix).
Ý nghĩa
Một loại cá được tìm thấy ở vùng nước ngọt hoặc nước mặn
He caught a huge bass in the lake.
Anh ấy đã bắt được một con cá vược khổng lồ ở trong hồ.
Quãng thấp nhất của các cao độ âm nhạc hoặc một ca sĩ có giọng trầm
The bass in this song is way too loud.
Âm trầm trong bài hát này quá lớn.
Một nhạc cụ tạo ra âm thanh tần số thấp và sâu
She plays the electric bass in a rock band.
Cô ấy chơi đàn guitar bass điện trong một ban nhạc rock.