stream
/stɹiːm/
Hình ảnh trung tâm của từ stream là một sự chuyển động mượt mà và không bị gián đoạn. Dù là đề cập đến nước, con người hay dữ liệu, từ này đều gợi lên một nhịp độ ổn định thay vì một sự bùng phát đột ngột hay một vùng nước tĩnh lặng.
Trong nghĩa vật lý, từ này mang lại cảm giác nhẹ nhàng và gần gũi hơn so với river (sông) nhưng lại có mục đích rõ ràng hơn so với drip (nhỏ giọt). Nó ngụ ý một lộ trình tự nhiên theo hướng ít trở ngại nhất.
Khi áp dụng cho con người hoặc thông tin, từ này mang hàm ý về sự dồi dào và nhất quán. Một "luồng khách tham quan" gợi lên sự xuất hiện nhịp nhàng, không dứt chứ không phải là một đám đông hỗn loạn.
Trong bối cảnh kỹ thuật số hiện đại, nó chuyển đổi khái niệm "tải xuống" (giống như việc đổ đầy một chiếc xô) thành một dòng chảy liên tục (giống như việc uống nước từ vòi), nhấn mạnh vào khả năng truy cập theo thời gian thực thay vì quyền sở hữu.
Countable when referring to a specific geographical body of water ('a winding stream in the woods'). Uncountable when describing the physical action or state of flowing ('a steady stream of liquid')
Ý nghĩa
Một con sông nhỏ và hẹp hoặc một lạch nước
"The children played by the clear mountain stream."
Lũ trẻ chơi bên dòng suối trong vắt trên núi.
Một luồng chất lỏng, không khí hoặc chất lưu khác chảy liên tục
"A steady stream of water leaked from the pipe."
Một dòng nước chảy đều rò rỉ ra từ đường ống.
Một chuỗi người, vật hoặc thông tin nối tiếp nhau liên tục
"There was a constant stream of visitors to the museum."
Có một luồng khách tham quan không ngớt đến bảo tàng.
Truyền hoặc nhận dữ liệu qua mạng máy tính dưới dạng một luồng liên tục
"The platform allows users to stream high-definition video content."
Nền tảng này cho phép người dùng truyền phát nội dung video độ phân giải cao.
Di chuyển hoặc chảy theo một dòng ổn định và liên tục
"Tears streamed down her cheeks as she spoke."
Nước mắt chảy dài trên má cô ấy khi cô nói.