swamp
swamp mang hai sắc thái nghĩa chính: một là danh từ chỉ địa hình tự nhiên, hai là động từ chỉ trạng thái bị quá tải. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi từ nghĩa đen (vùng đất ngập nước) sang nghĩa bóng (bị nhấn chìm trong công việc).
Ý nghĩa
Một vùng đất thấp bị ngập nước, thường đặc trưng bởi thực vật mục nát và các loại cây chịu nước
"The explorers struggled to navigate through the dense, humid swamp."
Các nhà thám hiểm đã vất vả để di chuyển xuyên qua vùng đầm lầy ẩm ướt và rậm rạp.
Khiến ai đó hoặc cái gì đó bị quá tải bởi một lượng quá lớn thứ gì đó, chẳng hạn như yêu cầu, công việc hoặc nước
"The customer service department was completely swamped with complaints after the product recall."
Bộ phận chăm sóc khách hàng đã bị ngập trong những lời phàn nàn sau khi sản phẩm bị thu hồi.
Bị choáng ngợp hoặc tràn ngập bởi một khối lượng lớn thứ gì đó
"A massive wave crashed over the bow and swamped the small fishing boat."
Văn phòng hoàn toàn bị quá tải với các giấy tờ trong tuần này.