varnish
varnish trước hết được hiểu là một loại chất lỏng nhựa trong suốt dùng để phủ lên bề mặt gỗ hoặc kim loại nhằm bảo vệ và tạo độ bóng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "véc ni" hoặc "sơn bóng". Khi sử dụng như một động từ, nó mô tả hành động thoa lớp phủ này lên vật dụng.
Sắc thái nghĩa bóng
Điểm quan trọng mà người học cần lưu ý là varnish thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc che đậy những khuyết điểm, sự thật khó chịu hoặc bản chất xấu xí bằng một vẻ ngoài bóng bẩy, giả tạo. Điều này tương tự như cách lớp véc ni che đi những vết xước trên gỗ. Trong ngữ cảnh này, varnish mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trung thực hoặc sự tô vẽ quá mức.
Ví dụ: varnish the truth (tô vẽ sự thật/che đậy sự thật).
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt varnish với polish (đánh bóng). Trong khi polish tập trung vào việc làm sạch và làm sáng bề mặt bằng cách chà xát, thì varnish là việc thêm một lớp vật liệu mới lên trên bề mặt để bảo vệ. Một vật có thể được polish trước khi được varnish.
Về mặt ngữ pháp, varnish vừa là danh từ (chất véc ni) vừa là động từ (sơn véc ni/tô vẽ). Khi dùng làm động từ với nghĩa bóng, nó thường đi kèm với các danh từ như truth (sự thật) hoặc image (hình ảnh).
Ý nghĩa
Một chất lỏng nhựa trong suốt, cứng, được thoa lên gỗ hoặc các bề mặt khác để bảo vệ và tạo độ bóng
"The carpenter applied a final coat of varnish to the table."
Người thợ mộc đã phủ một lớp véc ni cuối cùng lên chiếc bàn.
Thoa một lớp nhựa trong suốt lên bề mặt để bảo vệ hoặc làm cho nó sáng bóng
"She decided to varnish the old bookshelves to restore their glow."
Cô ấy quyết định đánh véc ni những chiếc kệ sách cũ để khôi phục lại vẻ sáng bóng của chúng.
Trình bày điều gì đó theo cách khiến nó có vẻ hấp dẫn hoặc dễ chấp nhận hơn so với thực tế
"The politician tried to varnish the truth about the economic crisis."
Vị chính trị gia đã cố gắng tô vẽ sự thật về cuộc khủng hoảng kinh tế.