crustacean
crustacean là một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ nhóm động vật giáp xác. Đặc điểm nhận dạng chính của nhóm này là có lớp vỏ cứng (exoskeleton) bao bọc cơ thể, giúp bảo vệ các cơ quan nội tạng và hỗ trợ vận động. Trong tiếng Việt, từ này được dịch một cách thống nhất là "loài giáp xác".
Phân biệt trong ngữ cảnh sử dụng
Trong giao tiếp thông thường, người ta thường gọi tên cụ thể từng loài như shrimp (tôm), crab (cua) hoặc lobster (tôm hùm). Tuy nhiên, crustacean được sử dụng trong các văn bản khoa học, y tế hoặc khi muốn nói về đặc điểm chung của cả nhóm động vật này.
Một lưu ý quan trọng cho người học tiếng Anh là khi nói về dị ứng thực phẩm, từ crustacean thường được dùng để chỉ chung các loại hải sản có vỏ cứng. Ví dụ, nếu ai đó nói họ bị "allergy to crustaceans", điều đó có nghĩa là họ dị ứng với tất cả các loài giáp xác chứ không chỉ riêng một loại tôm hay cua.
Lưu ý về thuật ngữ
Cần phân biệt crustacean (giáp xác) với mollusk (thân mềm). Mặc dù cả hai đều có thể có vỏ, nhưng crustacean có các chi phân đốt và bộ xương ngoài cứng cáp, trong khi mollusk (như ốc, trai) có cơ thể mềm và thường chỉ có một chiếc vỏ bảo vệ hoặc không có vỏ.
Đúng: The biologist is studying crustaceans. (Nhà sinh vật học đang nghiên cứu các loài giáp xác.)
Sai: Sử dụng crustacean để chỉ các loài nhuyễn thể như mực hay bạch tuộc.
Ý nghĩa
Một loại động vật chân khớp sống dưới nước có bộ xương ngoài cứng, thường có các chi phân đốt và hai cặp râu, chẳng hạn như cua, tôm hùm hoặc tôm
"The biologist studied the migration patterns of the local crustacean population."
Nhà sinh vật học đã nghiên cứu các mô hình di cư của quần thể loài giáp xác địa phương.