junction
Từ junction mang hàm ý mạnh mẽ về sự hội tụ và giao thoa. Nó gợi lên hình ảnh vật lý của các đường thẳng gặp nhau tại một điểm duy nhất, tạo thành một nút chuyển tiếp. Trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc kỹ thuật công trình, đây là một thuật ngữ trung tính để mô tả điểm kết nối, trong khi ở góc độ xã hội hoặc ẩn dụ, nó ám chỉ một thời điểm cần đưa ra quyết định hoặc sự gặp gỡ then chốt của các ý tưởng.
Khác với intersection thường gợi đến một điểm giao cắt nơi các con đường đi xuyên qua nhau và tiếp tục hành trình, junction thường ngụ ý sự hợp nhất hoặc phân nhánh. Từ này thường được dùng trong cơ sở hạ tầng và điện tử để mô tả vị trí cụ thể mà một mạch điện hoặc một lộ trình bị chia tách hoặc nối lại.
Có thể đếm được khi đề cập đến một vị trí vật lý cụ thể nơi các con đường hoặc dây điện gặp nhau, chẳng hạn như một nút giao đường cao tốc nhộn nhịp.
Ý nghĩa
Điểm mà hai hoặc nhiều con đường, tuyến đường sắt hoặc dây điện gặp nhau
"The car crashed at the junction of Main Street and First Avenue."
Chiếc xe đã gặp tai nạn tại nút giao giữa đường Main và đại lộ First.
Điểm mà hai hoặc nhiều thứ được nối lại với nhau
"The junction of the two rivers creates a wide estuary."
Điểm giao của hai con sông tạo nên một vùng cửa sông rộng lớn.