nexus
nexus mang sắc thái trang trọng và trừu tượng, dùng để chỉ một điểm giao thoa nơi nhiều yếu tố, ý tưởng hoặc sự kiện kết nối với nhau để tạo ra một hệ thống hoặc một kết quả cụ thể. Khác với link (mối liên kết) vốn mang nghĩa rộng và đơn giản, nexus nhấn mạnh vào tính chất "trung tâm" và "phức hợp", gợi hình ảnh một nút thắt mà tại đó mọi thứ hội tụ.
Ý nghĩa
Một sự kết nối hoặc một chuỗi các kết nối liên kết hai hoặc nhiều sự vật với nhau
The treaty created a nexus between the two warring nations.
Hiệp ước đã tạo ra một mối liên kết giữa hai quốc gia đang giao chiến.
Điểm hoặc nơi quan trọng và trung tâm nhất của một hệ thống hoặc mạng lưới
The city served as the nexus of the region's trade and commerce.
Thành phố đóng vai trò là trung tâm thương mại và giao thương của khu vực.