point
điểm
[C] Đếm được
Số nhiều: pointsQuá khứ: pointedPhân từ 2: pointedV-ing: pointingSo sánh hơn: more pointingSo sánh nhất: most pointing
Từ này đóng vai trò như một cầu nối linh hoạt giữa hình học vật lý và logic trừu tượng. Ở nghĩa cụ thể, point xác định một tọa độ chính xác hoặc một đầu nhọn, nhấn mạnh tính đơn nhất và sự chuẩn xác trong môi trường vật lý.
Ở góc độ nhận thức, từ này chuyển sang chỉ bản chất của một lập luận hoặc mục đích của một hành động. Khi ai đó hỏi về point, họ đang tìm kiếm giá trị cốt lõi hoặc mục tiêu chính, loại bỏ những chi tiết phụ để tìm ra ý nghĩa trung tâm.
A point, points.
Ý nghĩa
Ví dụ
Dừng lại! Chỉ cần chỉ cho tôi chỗ bạn giấu tiền!
roommate-argument
Đợi đã, mục đích của toàn bộ cuộc họp này là gì vậy?
office-gossip
Chiếc la bàn này chính xác là chỉ hướng bắc hay hướng nam?
Trời ạ, làm ơn hãy chỉ cho tôi lối thoát ngay đi!
customer-service
Nghe này, vấn đề là chúng ta không còn thời gian nữa.
job-interview
Từ liên quan
spotlocationpositiontipapexpurposemeaninggistideaindicatedirectgesturecoordinatevertexdotspeckneedlethornspikebladesharpnessangledegreetemperatureboilingfreezingmeltingdewthresholdlimitboundaryhorizonperspectivevanishingdestinationoriginsourceendpointmilestonemarkerlandmarklatitudelongitudecompassdirectionnorthsoutheastwestvectorargumentdebatethesisconclusionreasoninglogicessencecoredetailaspectfeaturescoretallypercentagedecimalpunctuationperiodcommapointercursorindexfingeraimtargetobjectivegoalintentsignpostentrywayportaljunctionintersectionnodegeometrytopology