track
Từ này gợi lên hình ảnh về một đường kẻ để lại phía sau, cho dù đó là một rãnh vật lý trên mặt đất hay một dấu vết dữ liệu kỹ thuật số. Nó cho thấy sự kết nối giữa điểm khởi đầu và điểm đến, nhấn mạnh quá trình theo dõi hoặc giám sát một chuỗi các sự kiện. Trong bối cảnh hiện đại, ý nghĩa của từ này đã chuyển dịch từ môi trường hoang dã sang lĩnh vực kỹ thuật số. Nếu trước đây nó ám chỉ một thợ săn đang rình rập con mồi trong rừng, thì nay nó thường mô tả các nhật ký vô hình của trình duyệt web hoặc tọa độ chính xác của thiết bị GPS, nhưng vẫn giữ nguyên khái niệm cốt lõi về một lộ trình có thể truy vết được.
Đếm được khi đề cập đến một con đường cụ thể hoặc một bài hát trong đĩa CD. Không đếm được khi đề cập đến hành động theo dõi tiến độ nói chung.
Ý nghĩa
Đường mòn hoặc lối đi thô sơ được tạo ra do sự đi lại của con người hoặc động vật
"The hikers followed a narrow track through the woods."
Những người leo núi đã đi theo một con đường mòn hẹp xuyên qua khu rừng.
Một đường đua được đánh dấu để chạy đua
"The runners lined up on the track."
Các vận động viên chạy bộ đã xếp hàng trên đường chạy.
Một bài hát hoặc một bản nhạc đơn lẻ trong một bản ghi âm
"My favorite track on the album is the third one."
Bản thu âm yêu thích của tôi trong album này là bài thứ ba.
Đi theo dấu vết hoặc dấu chân của ai đó hoặc con vật nào đó
"The detective tried to track the suspect through the city."
Thám tử đã cố gắng theo dấu nghi phạm xuyên qua thành phố.
Giám sát tiến độ hoặc vị trí của một thứ gì đó theo thời gian
"The company uses software to track shipments in real time."
Công ty sử dụng phần mềm để theo dõi các lô hàng trong thời gian thực.
Di chuyển dọc theo một con đường hoặc lộ trình cụ thể
"The storm is tracking toward the coast."
Cơn bão đang di chuyển về phía bờ biển.