station
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự cố định và mục đích rõ ràng. Dù là một địa điểm vật lý phục vụ giao thông hay một cấp bậc xã hội, nó đều ám chỉ một điểm ổn định hoặc một vị trí được chỉ định trong một hệ thống lớn hơn. Nó gợi lên hình ảnh về một nơi mà mọi thứ dừng lại, bắt đầu hoặc được neo giữ.
Trong các bối cảnh xã hội, thuật ngữ này gợi nhớ đến một hệ thống phân cấp truyền thống và cứng nhắc. Khi được dùng để mô tả địa vị của một người, nó ám chỉ một vị trí đã được định sẵn trên nấc thang xã hội, thường mang sắc thái trang trọng hoặc hơi cổ xưa so với các từ hiện đại như địa vị hay tầng lớp.
Countable when referring to a physical building or location like a train station. Uncountable when referring to a person's social standing or rank.
Ý nghĩa
Nơi tàu hỏa hoặc xe buýt dừng để đón trả khách
The train arrives at the central station at noon.
Tàu đến nhà ga trung tâm vào buổi trưa.
Nơi được chỉ định để một người hoặc một nhóm làm việc
The soldiers were sent to their respective stations.
Các binh sĩ được điều về vị trí công tác tương ứng của họ.
Cấp bậc hoặc vị trí xã hội của một người trong xã hội
He felt he had risen above his station in life.
Anh ấy cảm thấy mình đã vượt xa địa vị xã hội của bản thân.
Cơ sở dùng để phát tín hiệu vô tuyến hoặc truyền hình
She works as a news anchor at a local radio station.
Cô ấy làm biên tập viên tin tức tại một đài phát thanh địa phương.
Phân công một người đến một địa điểm hoặc một chốt chặn cụ thể
The general decided to station the troops along the border.
Vị tướng quyết định bố trí quân đội dọc theo biên giới.