network
network mang ý nghĩa cốt lõi là một hệ thống các thành phần liên kết chặt chẽ với nhau. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể chuyển tải những sắc thái rất khác nhau, từ kỹ thuật thuần túy đến các tương tác xã hội phức tạp.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong lĩnh vực công nghệ, network dùng để chỉ cơ sở hạ tầng vật lý hoặc logic kết nối các thiết bị, như mạng máy tính hoặc mạng viễn thông. Ở đây, trọng tâm là sự truyền tải dữ liệu và tính kết nối kỹ thuật.
Trong bối cảnh xã hội và nghề nghiệp, network không chỉ là một danh từ chỉ "mạng lưới quan hệ" mà còn được dùng như một động từ. Khi đóng vai trò động từ, nó mô tả hành động chủ động tìm kiếm, xây dựng và duy trì các mối quan hệ có lợi cho công việc hoặc cuộc sống. Điều này khác với việc chỉ đơn thuần là "quen biết" một ai đó; networking hàm ý một chiến lược phát triển sự nghiệp thông qua giao tiếp.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa network và system. Trong khi system (hệ thống) là một thuật ngữ bao quát chỉ một tập hợp các thành phần hoạt động cùng nhau theo một quy tắc nhất định, thì network nhấn mạnh đặc biệt vào các "điểm kết nối" và "mối liên kết" giữa các thành phần đó. Một hệ thống có thể không phải là một mạng lưới nếu các thành phần của nó không tương tác qua lại theo dạng lưới.
❌ I need to build a system of contacts. (Sai vì system không diễn tả được sự tương tác linh hoạt giữa các cá nhân).
✅ I need to build a network of contacts. (Đúng vì nhấn mạnh vào sự kết nối và trao đổi).
Lưu ý về ngữ pháp
Khi dùng làm danh từ, network là danh từ đếm được. Khi dùng làm động từ, nó là nội động từ hoặc ngoại động từ tùy thuộc vào việc bạn đang nói về hành động thiết lập quan hệ nói chung hay kết nối các thiết bị cụ thể.
Ý nghĩa
Một hệ thống gồm những người hoặc vật kết nối với nhau
She has a vast professional network in the finance industry.
Cô ấy có một mạng lưới chuyên môn rộng lớn trong ngành tài chính.
Một nhóm các máy tính hoặc thiết bị kết nối với nhau để trao đổi dữ liệu
The office network crashed during the update.
Mạng văn phòng đã bị sập trong quá trình cập nhật.
Một hệ thống phức tạp gồm các đường kẻ, đường bộ hoặc đường sắt giao nhau
The city has an extensive network of underground tunnels.
Thành phố có một hệ thống mạng lưới đường hầm ngầm sâu rộng.
Một nhóm các đài phát thanh hoặc truyền hình chia sẻ cùng một chương trình
The news network reported the event live from the scene.
Mạng lưới tin tức đã đưa tin trực tiếp về sự kiện từ hiện trường.
Tương tác với những người khác để trao đổi thông tin và phát triển các mối liên hệ chuyên môn
He spent the evening networking with potential investors at the gala.
Anh ấy đã dành cả buổi tối để thiết lập mối quan hệ với các nhà đầu tư tiềm năng tại buổi dạ tiệc.
Ví dụ
She has a vast professional network of contacts in the finance industry.
Cô ấy có một mạng lưới chuyên môn rộng lớn các mối liên hệ trong ngành tài chính.
The office network crashed during the software update.
Mạng văn phòng đã bị sập trong quá trình cập nhật phần mềm.
The national television network aired the election results live.
Mạng lưới truyền thông truyền hình quốc gia đã phát trực tiếp kết quả bầu cử.
He spent the evening networking with potential investors at the gala.
Anh ấy đã dành cả buổi tối để thiết lập mối quan hệ với các nhà đầu tư tiềm năng tại buổi dạ tiệc.
The IT department is working to network all the laptops in the building.
Bộ phận công nghệ thông tin đang nỗ lực kết nối mạng cho tất cả máy tính xách tay trong tòa nhà.
Cụm từ kết hợp
professional network
Một nhóm các mối liên hệ liên quan đến công việc
She expanded her professional network by attending the industry conference.
Cô ấy đã mở rộng mạng lưới quan hệ chuyên môn của mình bằng cách tham dự hội nghị trong ngành.
television network
Một tổ chức phát sóng
The television network announced a new primetime drama series.
Hệ thống truyền hình đã thông báo về một loạt phim truyền hình giờ vàng mới.
computer network
Một hệ thống các thiết bị tính toán được liên kết với nhau
The company invested in a high-speed computer network to improve efficiency.
Công ty đã đầu tư vào một mạng máy tính tốc độ cao để cải thiện hiệu quả.
network the computers
Kết nối các thiết bị để giao tiếp
The technician will network the computers in the new lab tomorrow.
Kỹ thuật viên sẽ kết nối mạng cho các máy tính trong phòng thí nghiệm mới vào ngày mai.
network with peers
Xây dựng các mối quan hệ chuyên môn
It is important for young doctors to network with peers to share research.
Việc các bác sĩ trẻ thiết lập quan hệ với đồng nghiệp để chia sẻ nghiên cứu là rất quan trọng.
Cụm động từ
network with
Trò chuyện với người khác để thiết lập các kết nối chuyên môn
She spent the entire conference trying to network with industry leaders.
Cô ấy đã dành toàn bộ thời gian tại hội nghị để cố gắng thiết lập quan hệ với các nhà lãnh đạo trong ngành.
Thành ngữ & Tục ngữ
network of support
Một nhóm những người cung cấp sự giúp đỡ và khuyến khích
She relied on a strong network of support from her family during the crisis.
Cô ấy đã dựa vào một mạng lưới hỗ trợ mạnh mẽ từ gia đình trong suốt cuộc khủng hoảng.
social network
Một mạng lưới các mối quan hệ xã hội
The teenager spent hours managing her social network to maintain her popularity.
Cô thiếu niên đã dành hàng giờ để quản lý mạng xã hội của mình nhằm duy trì sự nổi tiếng.