network
Từ này gợi lên hình ảnh một mạng nhện hoặc một lưới ô vuông, nơi mỗi điểm đều liên kết với nhiều điểm khác, tạo nên một hệ thống hỗ trợ nguồn lực vững chắc. Trong môi trường công việc, network mang hàm ý về việc xây dựng các mối quan hệ chiến lược hoặc cùng có lợi, nơi giá trị không nằm ở một tình bạn sâu sắc duy nhất mà ở độ rộng của các kết nối mà một người có được.
Trong bối cảnh kỹ thuật, từ này chuyển sang cảm giác về cơ sở hạ tầng và sự vận hành ngầm. Nó mô tả một kiến trúc ẩn bên dưới cho phép dữ liệu lưu thông, nhấn mạnh vào khả năng kết nối và sự ổn định hơn là sự tương tác giữa người với người.
Có thể đếm được khi đề cập đến một tổ chức hoặc hệ thống cụ thể như mạng lưới truyền hình. Không đếm được khi nói về khái niệm kết nối nói chung hoặc hành động xây dựng mối quan hệ.
Ý nghĩa
Một hệ thống phức tạp gồm những người hoặc vật kết nối với nhau
"The company has a vast network of distributors across Asia."
Công ty có một mạng lưới nhà phân phối rộng lớn khắp châu Á.
Kết nối với những người khác để trao đổi thông tin và phát triển các mối quan hệ chuyên môn
"She spent the evening networking with potential investors at the gala."
Cô ấy dành cả buổi tối để thiết lập mạng lưới quan hệ với các nhà đầu tư tiềm năng tại buổi dạ tiệc.
Hành động tương tác với người khác để xây dựng các mối quan hệ chuyên môn
"He enjoys networking at industry conferences."
Anh ấy thích giao lưu kết nối tại các hội nghị trong ngành.