diverge
phân nhánh / khác biệt
Nội động từ
Quá khứ: divergedPhân từ 2: divergedV-ing: diverging
diverge mô tả sự chuyển động hoặc phát triển theo các hướng khác nhau từ một điểm khởi đầu chung. Trong tiếng Việt, từ này có thể được hiểu theo cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tư duy, quan điểm).
Ý nghĩa
Nội động từphân nhánh
[~ from something]
Di chuyển hoặc mở rộng theo các hướng khác nhau từ một điểm chung
"The two roads diverge in the middle of the forest."
Hai con đường phân nhánh ở giữa khu rừng.
Nội động từkhác biệt
[~ from something]
Trở nên khác nhau về đặc điểm, quan điểm hoặc hình thức
"Their political views began to diverge after the election."
Quan điểm chính trị của họ bắt đầu trở nên khác biệt sau cuộc bầu cử.