pathway
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về một hướng đi và sự tiến triển có chủ đích. Nó ám chỉ một tuyến đường đã được xác định trước để dẫn dắt một người hoặc một quy trình từ điểm khởi đầu đến một đích đến cụ thể, cho thấy hành trình này có cấu trúc rõ ràng chứ không phải ngẫu nhiên.
Trong các bối cảnh khoa học, từ này mô tả một chuỗi các sự kiện chính xác và liên kết chặt chẽ, nơi một tác nhân kích thích sẽ dẫn đến bước tiếp theo. Trong ý nghĩa xã hội hoặc nghề nghiệp, nó mang hàm ý hy vọng về cơ hội và khả năng tiếp cận, coi mục tiêu là điều có thể đạt được nếu tuân theo đúng trình tự các bước cần thiết.
Countable when referring to a specific physical trail or a distinct biological sequence.
Ý nghĩa
Một lối đi hoặc tuyến đường để đi bộ hoặc di chuyển
The garden has a stone pathway leading to the pond.
Khu vườn có một đường mòn lát đá dẫn ra ao.
Một chuỗi các phản ứng sinh học hoặc hóa học trong tế bào
The metabolic pathway for glucose is complex.
Con đường chuyển hóa glucose rất phức tạp.
Một hướng hành động hoặc một chuỗi các bước dẫn đến một mục tiêu
Education provides a pathway to a better career.
Giáo dục tạo ra lộ trình dẫn đến một sự nghiệp tốt hơn.