bridge
Từ này gợi lên cảm giác về sự chuyển tiếp và hòa giải. Đó là một sợi dây liên kết về mặt vật lý hoặc khái niệm, cho phép chúng ta đi từ trạng thái, địa điểm hoặc ý tưởng này sang một điều khác Thông qua đó, nó giúp loại bỏ những rào cản vốn từng ngăn trở sự vận động hoặc giao tiếp giữa hai phía.
Có thể đếm được khi đề cập đến cấu trúc kỹ thuật vật lý như một cây cầu đá. Không đếm được khi đề cập đến hành động kết nối hoặc khái niệm về sự liên kết.
Ý nghĩa
Công trình được xây dựng để băng qua một chướng ngại vật vật lý như sông hoặc đường bộ
"The golden gate bridge spans the bay."
Cầu Golden Gate bắc qua vịnh.
Kết nối hai điều tách biệt hoặc lấp đầy khoảng cách giữa chúng
"The new policy aims to bridge the gap between rich and poor."
Chính sách mới nhằm rút ngắn khoảng cách giữa người giàu và người nghèo.
Cung cấp một kết nối hoặc sự hỗ trợ tạm thời cho đến khi tìm được giải pháp lâu dài
"The company will bridge the funding gap until the loan is approved."
Công ty sẽ bù đắp khoảng trống tài chính cho đến khi khoản vay được phê duyệt.