D
Dicread
HomeDictionaryBbridge

bridge

cây cầu / cầu nối / ngựa đàn / cầu kính / buồng lái / cờ bridge / cầu răng / nối liền
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: bridgesQuá khứ: bridgedPhân từ 2: bridgedV-ing: bridging

Tnày gi lên cm giác vschuyn tiếp và hòa gii. Đây là mt mi liên kết vt lý hoc khái nim cho phép đi ttrng thái, địa đim hoc ý tưởng này sang mt điu khác, giúp loi brào cn vn tng ngăn cn sdi chuyn hoc giao tiếp.

Countable when referring to the physical engineering structure like a stone bridge. Uncountable when referring to the act of bridging or the concept of connectivity.

Ý nghĩa

Danh từcây cầu

Một cấu trúc được xây dựng để bắc qua một chướng ngại vật vật lý, chẳng hạn như sông hoặc đường, nhằm tạo lối đi qua đó

The Golden Gate Bridge is a famous landmark in San Francisco.

Cầu Cổng Vàng là một địa danh nổi tiếng ở San Francisco.

Danh từcầu nối

Một sự kết nối hoặc liên kết giúp lấp đầy khoảng cách giữa hai điều, ý tưởng hoặc nhóm người khác nhau

The new treaty serves as a bridge between the two warring nations.

Hiệp ước mới đóng vai trò là cầu nối giữa hai quốc gia đang chiến tranh.

Danh từngựa đàn

Bộ phận của một nhạc cụ dây dùng để đỡ các dây đàn và truyền rung động của chúng đến thân đàn

The musician carefully adjusted the bridge of the violin to improve the tone.

Nhạc công cẩn thận điều chỉnh ngựa đàn của cây vĩ cầm để cải thiện âm sắc.

Danh từcầu kính

Bộ phận của một cặp kính nằm tựa trên mũi

The bridge of his glasses was slightly bent after the accident.

Cầu kính của anh ấy bị cong nhẹ sau vụ tai nạn.

Danh từbuồng lái

Nền tảng hoặc trạm điều khiển nơi tàu được lái và chỉ huy

The captain remained on the bridge throughout the storm.

Thuyền trưởng vẫn ở trên buồng lái trong suốt cơn bão.

Danh từcờ bridge

Một trò chơi bài trong đó bốn người chơi chia thành hai cặp đối đầu để giành các lượt ăn bài

They spend every Friday evening playing bridge at the local club.

Họ dành mọi tối thứ Sáu để chơi cờ bridge tại câu lạc bộ địa phương.

Danh từcầu răng

Một thiết bị nha khoa giả dùng để thay thế một hoặc nhiều răng bị mất bằng cách nối chúng với các răng liền kề

The dentist recommended a bridge to fill the gap left by the extracted tooth.

Nha sĩ khuyên nên làm cầu răng để lấp đầy khoảng trống do chiếc răng bị nhổ để lại.

Ngoại động từnối liền
[~ something and something]

Kết nối hai thứ hoặc lấp đầy khoảng cách giữa chúng để cho phép giao tiếp hoặc đi qua

The program is designed to bridge the gap between theory and practice.

Chương trình được thiết kế để nối liền khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành.

Ví dụ

The engineers are building a new bridge over the river.

Các kỹ sư đang xây dựng một cây cầu mới bắc qua sông.

0

The internship served as a bridge to a full-time career.

Kỳ thực tập đóng vai trò là cầu nối dẫn đến một sự nghiệp toàn thời gian.

0

He replaced the wooden bridge on his acoustic guitar.

Anh ấy đã thay ngựa đàn bằng gỗ trên cây đàn ghi-ta acoustic của mình.

0

She adjusted the bridge of her glasses on her nose.

Cô ấy điều chỉnh cầu kính trên mũi mình.

0

The officer reported the ship's position from the bridge.

Viên sĩ quan đã báo cáo vị trí của con tàu từ buồng lái.

0

My grandmother has played bridge for over thirty years.

Bà tôi đã chơi cờ bridge trong hơn ba mươi năm.

0

The dentist installed a porcelain bridge to replace the tooth.

Nha sĩ đã lắp một chiếc cầu răng bằng sứ để thay thế chiếc răng bị mất.

0

The new policy aims to bridge the gap between employees.

Chính sách mới nhằm mục đích nối liền khoảng cách giữa các nhân viên.

0

Từ liên quan

Last Updated: July 7, 2026Report an Error