circuit
Trong kỹ thuật công trình, thuật ngữ này mô tả một vòng lặp vật lý chính xác cần thiết cho sự di chuyển của các electron, nơi bất kỳ sự gián đoạn nào cũng dẫn đến việc hệ thống bị hỏng ngay lập tức. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của tính liên tục và sự khép kín để duy trì trạng thái hoạt động. Ở nghĩa rộng hơn về không gian hoặc hành chính, từ này chuyển từ dòng chảy điện tử sang sự di chuyển của con người. Dù đó là một thẩm phán đi thăm các tòa án khác nhau hay một tay đua trên đường đua, khái niệm cốt lõi vẫn là việc quay trở lại điểm xuất phát ban đầu sau khi đi hết một chu vi đã định sẵn.
A circuit.
Ý nghĩa
Một đường dẫn khép kín và hoàn chỉnh cho phép dòng điện chạy qua
"The technician checked the circuit to find where the break occurred."
Kỹ thuật viên đã kiểm tra mạch điện để tìm xem điểm đứt nằm ở đâu.