circuit
Trong lĩnh vực kỹ thuật và điện tử, circuit mô tả một đường dẫn khép kín cho phép dòng điện chạy qua. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong đường dẫn này đều khiến hệ thống ngừng hoạt động, nhấn mạnh tầm quan trọng của tính liên tục và sự khép kín để duy trì trạng thái vận hành.
Mở rộng về không gian và hành chính
Ở nghĩa rộng hơn, circuit không còn chỉ dòng điện mà chỉ sự di chuyển theo một lộ trình định sẵn của con người. Khái niệm cốt lõi ở đây là việc đi qua một chuỗi các địa điểm rồi quay trở lại điểm xuất phát ban đầu. Ví dụ, trong lĩnh vực tư pháp, nó dùng để chỉ các tòa án lưu động (circuit courts) nơi thẩm phán di chuyển qua nhiều khu vực khác nhau, hoặc trong thể thao, nó chỉ một đường đua khép kín.
A circuit.
Ý nghĩa
Một đường dẫn khép kín và hoàn chỉnh cho phép dòng điện chạy qua
The technician checked the circuit to find where the break occurred.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra mạch điện để tìm xem điểm đứt nằm ở đâu.
Ví dụ
The technician checked the circuit to find where the break occurred.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra mạch điện để tìm xem điểm đứt nằm ở đâu.