plug
Về mặt vật lý, từ này gợi lên cảm giác về sự đóng kín đột ngột hoặc một mối nối chặt chẽ. Nó thường gắn liền với tính tiện dụng và sự cần thiết, cho dù là để ngăn rò rỉ hay để cung cấp nguồn điện. Từ này mang đặc tính xúc giác, gợi ý về một sự khớp nối khít khao nhằm tạo ra một rào chắn.
Trong bối cảnh quảng bá, từ này mang sắc thái hơi opportunistic (tận dụng thời cơ) hoặc quyết liệt. Nó mô tả một kiểu tiếp thị đặc thù, tạo cảm giác bị gượng ép hoặc được chèn vào một cuộc hội thoại một cách không tự nhiên, tương tự như cách một cái phích cắm vật lý được cắm vào một cái lỗ.
Countable when referring to a physical object like an electrical plug or a stopper. Uncountable when referring to the act of filling a gap in a general sense.
Ý nghĩa
Một thiết bị dùng để lấp đầy một cái lỗ hoặc kết nối thiết bị điện với nguồn điện
He pushed the plug into the socket.
Anh ấy đã cắm phích cắm vào ổ điện.
Chặn một cái lỗ hoặc một khe hở để ngăn rò rỉ
She used a piece of cork to plug the leak in the pipe.
Cô ấy đã dùng một miếng nút bần để bịt chỗ rò rỉ trong đường ống.
Quảng bá một sản phẩm hoặc dịch vụ một cách kiên trì, đặc biệt là khi xuất hiện trên truyền thông
The author used the interview to plug her new novel.
Tác giả đã tận dụng buổi phỏng vấn để quảng cáo cuốn tiểu thuyết mới của mình.
Bị lấp đầy hoặc bị chặn hoàn toàn
The sink has plugged up again.
Bồn rửa mặt lại bị tắc rồi.