underpass
hầm chui / hầm đi bộ
Danh từ
Số nhiều: underpasses
Ý nghĩa
Danh từhầm chui
Một đường hầm dành cho xe cộ hoặc người đi bộ chạy dưới một con đường khác hoặc đường sắt để cho phép giao thông lưu thông mà không bị giao cắt
"The pedestrians used the underpass to cross the busy highway safely."
Thành phố đã xây dựng một hầm chui mới để giảm bớt tình trạng tắc nghẽn tại giao lộ chính.
hầm đi bộ
Một lối đi ngầm được thiết kế đặc biệt cho người đi bộ để băng qua đường cao tốc đông đúc một cách an toàn
Người đi bộ được khuyến khích sử dụng hầm đi bộ thay vì băng qua đường.