interchange
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về một sự chuyển tiếp mượt mà và tính tương hỗ. Trong khía cạnh kỹ thuật hoặc cơ sở hạ tầng, nó ám chỉ một hệ thống phức tạp được thiết kế để ngăn chặn sự xung đột, cho phép các luồng giao thông khác nhau hợp nhất và phân tách mà không làm gián đoạn đà di chuyển chung. Trong các bối cảnh xã hội hoặc trí tuệ, từ này mang sắc thái trung lập đến tích cực về sự cởi mở. Nó hàm ý một quá trình giao tiếp hai chiều cân bằng, nơi cả hai bên cùng đóng góp và tiếp nhận một cách bình đẳng, điều này giúp phân biệt nó với việc truyền đạt thông tin một chiều.
Countable when referring to a physical road structure like a cloverleaf. Uncountable when referring to the abstract process of swapping information or ideas.
Ý nghĩa
Một điểm giao nhau giữa hai hoặc nhiều đường cao tốc, cho phép các phương tiện chuyển từ đường này sang đường khác mà không cần dừng lại
"The driver missed the exit at the highway interchange."
Tài xế đã đi quá lối ra tại nút giao thông cao tốc.
Hành động cùng cho và nhận một điều gì đó từ nhau
"There was a friendly interchange of ideas during the seminar."
Đã có một sự trao đổi ý tưởng thân thiện trong suốt buổi hội thảo.
Trao đổi thứ này lấy thứ khác
"The two players decided to interchange positions on the field."
Hai cầu thủ quyết định hoán đổi vị trí trên sân.