fork
Từ fork trong tiếng Anh mang tính đa nghĩa cao, chuyển đổi linh hoạt giữa danh từ và động từ tùy theo ngữ cảnh. Ý nghĩa phổ biến nhất là chỉ dụng cụ ăn uống (nĩa), nhưng người học cần đặc biệt lưu ý các nghĩa mở rộng liên quan đến hình dáng và sự phân chia.
Sự phân tách và hình dáng
Khi đóng vai trò là danh từ, fork không chỉ là cái nĩa mà còn mô tả bất kỳ điểm nào mà một thực thể duy nhất chia thành hai nhánh, chẳng hạn như ngã ba đường hoặc một nhánh sông. Khi là động từ, fork mô tả hành động chia nhánh này. Điều này khác với split (chia tách), vì fork nhấn mạnh vào việc tạo ra hai hướng đi song song hoặc rẽ nhánh từ một điểm gốc, trong khi split thường mang nghĩa chia đôi một vật thể hoặc tách rời hoàn toàn.
Ví dụ đúng: The road forks here (Con đường chia nhánh tại đây).
Ví dụ sai: Sử dụng fork để nói về việc chia một chiếc bánh (trong trường hợp này phải dùng split hoặc divide).
Thành ngữ và cách dùng đặc biệt
Một điểm gây nhầm lẫn cho người Việt là cụm từ fork out. Đây là một phrasal verb mang nghĩa chi tiền, nhưng thường đi kèm với sắc thái miễn cưỡng hoặc cảm thấy số tiền đó quá đắt. Nó không đơn thuần là pay (trả tiền) một cách trung lập, mà thể hiện sự không hài lòng khi phải bỏ ra một khoản tiền lớn.
Ví dụ: I had to fork out 100 dollars for the repair (Tôi đã phải chi một khoản tiền lớn 100 đô la cho việc sửa chữa).
Lưu ý về ngữ pháp
Khi dùng làm danh từ chỉ dụng cụ, fork là danh từ đếm được. Khi dùng làm động từ chỉ sự chia nhánh, nó thường là nội động từ (không cần tân ngữ). Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, fork còn được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để chỉ việc tạo ra một phiên bản mới của một dự án phần mềm từ một nguồn có sẵn, giữ nguyên nghĩa gốc là "chia nhánh".
Used for individual eating utensils or specific junctions in a path.
Ý nghĩa
Một dụng cụ có răng dùng để ăn hoặc phục vụ thức ăn
Pass me the fork for the salad.
Đưa cho tôi cái nĩa để ăn salad.
Nơi một con đường, dòng sông hoặc lối đi chia thành hai hoặc nhiều hướng
Turn left at the fork in the road.
Rẽ trái tại ngã ba đường.
Một thiết bị có hai hoặc nhiều răng dùng để nâng hoặc giữ vật thể, chẳng hạn như trong kho hàng hoặc sân vườn
The forklift used a heavy-duty fork to lift the pallet.
Xe nâng sử dụng một chiếc càng nâng hạng nặng để nâng pallet.
Chia thành hai hoặc nhiều nhánh hoặc hướng khác nhau
The trail forks just past the old oak tree.
Con đường mòn chia nhánh ngay sau cây sồi già.
Đâm xuyên hoặc nâng một vật gì đó bằng nĩa
She forked the meat to check if it was cooked.
Cô ấy dùng nĩa xiên miếng thịt để kiểm tra xem đã chín chưa.
Đào lên hoặc lật đất bằng dụng cụ xới vườn
He forked the compost into the vegetable bed.
Anh ấy xới phân compost vào luống rau.
Trả một khoản tiền lớn, thường là một cách miễn cưỡng
They had to fork out five hundred dollars for the repair.
Họ đã phải chi năm trăm đô la cho việc sửa chữa.