conductor
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự dẫn dắt và truyền tải. Trong âm nhạc, conductor ám chỉ một người có quyền điều phối, biến những âm thanh riêng lẻ thành một tầm nhìn thống nhất, nhấn mạnh vào khả năng lãnh đạo và sự diễn giải tác phẩm.
Trong khoa học, từ này chuyển sang ý nghĩa về việc hỗ trợ năng lượng một cách thụ động. Nó mô tả một môi trường không cản trở dòng chảy, tạo ra hình ảnh về một con đường thông thoáng hoặc một cây cầu cho phép năng lượng di chuyển từ điểm này sang điểm khác mà không gặp trở ngại.
Có thể đếm được khi đề cập đến vai trò con người như điều khiển dàn nhạc hoặc soát vé. Không đếm được khi thảo luận về đặc tính dẫn điện/nhiệt chung của vật liệu.
Ý nghĩa
Người điều khiển buổi biểu diễn của một dàn nhạc hoặc một hợp xướng
"The conductor raised his baton to signal the start."
Nhạc trưởng giơ cây gậy chỉ huy để ra hiệu bắt đầu.
Một chất liệu cho phép điện hoặc nhiệt truyền qua một cách dễ dàng
"Copper is an excellent conductor of electricity."
Đồng là một vật dẫn điện tuyệt vời.
Người thu tiền vé trên tàu hỏa hoặc xe buýt
"The conductor checked the passengers tickets."
Nhân viên soát vé đã kiểm tra vé của hành khách.