cable
Từ này gợi lên cảm giác về sức mạnh, sự căng và tính kết nối. Khi đề cập đến các cấu trúc vật lý, nó cho thấy độ bền công nghiệp và khả năng chịu được lực kéo cực lớn, điều này giúp phân biệt nó với những loại dây thừng hoặc dây gai thông thường.
Trong ý nghĩa công nghệ hiện đại, từ này chuyển sang khái niệm về một đường dẫn. Nó đại diện cho mối liên kết vật lý cho phép dòng thông tin hoặc năng lượng vô hình lưu thông, thường ngụ ý một sự lắp đặt cố định hoặc bán cố định thay vì một kết nối không dây.
Ý nghĩa
Một sợi dây thừng dày được làm từ các sợi dây kim loại hoặc sợi tổng hợp xoắn lại với nhau
The suspension bridge is held up by massive steel cables.
Cây cầu treo được nâng đỡ bởi những sợi cáp thép khổng lồ.
Một sợi dây dẫn có vỏ bọc được dùng để truyền điện hoặc tín hiệu dữ liệu
Plug the HDMI cable into the back of the television.
Hãy cắm dây cáp HDMI vào mặt sau của tivi.
Gửi một thông điệp thông qua máy điện báo
The company cabled the news to its overseas branches.
Công ty đã gửi điện tín thông báo tin tức cho các chi nhánh ở nước ngoài.