wire
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự căng thẳng và tính kết nối. Về mặt vật lý, nó mô tả một đường kẻ hẹp, cứng nhưng vẫn linh hoạt, đóng vai trò là ống dẫn năng lượng hoặc một sợi dây ràng buộc. Từ này mang sắc thái công nghiệp hoặc kỹ thuật, thường gắn liền với cơ sở hạ tầng và phần cứng.
Trong tiếng lóng hiện đại và bối cảnh tâm lý, từ wire chuyển sang mô tả các trạng thái cảm xúc hoặc thần kinh. Việc ở trạng thái wired ám chỉ sự kích động cao, nguồn năng lượng do caffeine tạo ra hoặc sự lo lắng tột độ, mô phỏng những xung điện chạy nhanh trong một sợi dây vật lý.
Có thể đếm được khi đề cập đến một sợi dây vật lý đơn lẻ hoặc một cáp điện cụ thể. Không đếm được khi nói về chất liệu nói chung hoặc hệ thống lắp đặt điện trong nhà.
Ý nghĩa
Một sợi kim loại mỏng và linh hoạt dùng để dẫn điện hoặc buộc các vật lại với nhau
"The lamp is connected by a thick copper wire."
Chiếc đèn được kết nối bằng một sợi dây đồng dày.
Lắp đặt hệ thống dây điện trong một tòa nhà hoặc thiết bị
"The electrician spent the day wiring the new kitchen."
Người thợ điện đã dành cả ngày để đi dây điện cho căn bếp mới.
Gửi tiền bằng phương thức điện tử đến người nhận
"I will wire the funds to your account tomorrow morning."
Tôi sẽ chuyển khoản tiền vào tài khoản của bạn vào sáng mai.
Được kết nối bằng dây dẫn hoặc ở trạng thái phản ứng mạnh với các kích thích
"The patient was wired to a heart monitor during the test."
Bệnh nhân được kết nối với máy theo dõi tim trong suốt quá trình kiểm tra.