signpost
signpost mang nghĩa gốc là những tấm biển chỉ đường vật lý, nhưng trong giao tiếp và viết lách, nó được dùng như một ẩn dụ để chỉ các "dấu hiệu định hướng". Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi từ nghĩa đen (vật thể) sang nghĩa bóng (cấu trúc lập luận).
Ý nghĩa
Một cái cột có gắn biển báo cung cấp thông tin về hướng đi hoặc khoảng cách đến một địa điểm
"The signpost at the crossroads pointed toward the village."
Những người leo núi đã đi theo biển chỉ đường bằng gỗ để lên đến đỉnh núi.
Một mẩu thông tin hoặc một sự kiện đóng vai trò là hướng dẫn hoặc chỉ báo cho một xu hướng hoặc sự phát triển trong tương lai
"The sudden drop in sales was a signpost of the coming economic recession."
Sự gia tăng đột ngột của lạm phát là dấu hiệu cho cuộc khủng hoảng kinh tế sắp tới.
Cung cấp một cấu trúc rõ ràng hoặc một chuỗi các chỉ báo trong một bài viết hoặc bài phát biểu để giúp người nghe, người đọc theo dõi lập luận
Tác giả đã định hướng cẩn thận các lập luận chính ở đầu mỗi chương.
Đánh dấu một lộ trình hoặc một địa điểm bằng các biển báo để hướng dẫn mọi người
Hội đồng thành phố đã quyết định đặt biển chỉ dẫn cho tour đi bộ lịch sử xuyên qua khu phố cổ.