signpost
signpost mang nghĩa gốc là những tấm biển chỉ đường vật lý, nhưng trong giao tiếp và viết lách, nó được dùng như một ẩn dụ để chỉ các "dấu hiệu định hướng". Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi từ nghĩa đen (vật thể) sang nghĩa bóng (cấu trúc lập luận).
Ý nghĩa
Một cái cột có gắn biển báo dùng để chỉ hướng đi đến một địa điểm nào đó
The signpost at the crossroads pointed toward the village.
Biển chỉ đường tại ngã tư chỉ về phía ngôi làng.
Một mẩu thông tin hoặc một sự kiện cho biết hướng phát triển của một điều gì đó
The sudden drop in sales was a signpost that the market was shifting.
Sự sụt giảm doanh số đột ngột là một dấu hiệu cho thấy thị trường đang thay đổi.
Cung cấp chỉ dẫn hoặc hướng dẫn rõ ràng về cách thực hiện một nhiệm vụ hoặc quy trình
The introduction to the textbook signposts the main themes of the course.
Phần giới thiệu của sách giáo khoa định hướng các chủ đề chính của khóa học.