lane
Từ này gợi lên cảm giác về sự hạn chế và định hướng. Nó mô tả một không gian mà chuyển động được dẫn dắt vào một dải hẹp cụ thể, tạo ra cảm giác được hướng dẫn hoặc bị giới hạn. Trong bối cảnh nông thôn, từ này gợi lên một môi trường yên bình, nhịp sống chậm rãi, thường gắn liền với những con đường mòn có hàng rào cây bao quanh và sự tĩnh lặng.
Trong bối cảnh đô thị hiện đại hoặc thể thao, thuật ngữ này chuyển sang nhấn mạnh tính hiệu quả và sự cạnh tranh. Nó ám chỉ một ranh giới nghiêm ngặt không được phép vượt qua, nơi việc tuân thủ đúng vạch kẻ là quy tắc chính của trò chơi hoặc luật giao thông đường bộ.
A specific, bounded strip of road or path.
Ý nghĩa
Một con đường hẹp, thường nằm ở vùng nông thôn
We drove down a quiet country lane.
Chúng tôi lái xe dọc theo một con đường hẻm yên tĩnh ở vùng quê.
Một phần được đánh dấu của con đường dành cho một hàng xe chạy
The car shifted into the fast lane.
Chiếc xe chuyển sang làn đường nhanh.
Một đường hẹp dành cho một môn thể thao hoặc hoạt động cụ thể, chẳng hạn như bơi lội hoặc bowling
She competed in lane four of the pool.
Cô ấy thi đấu ở làn bơi số bốn của hồ bơi.