route
Từ này mang hàm ý về sự lập kế hoạch và tính chủ đích. Trong khi một con đường (path) có thể là ngẫu nhiên hoặc tự nhiên, thì một tuyến đường (route) thường là một chuỗi các chuyển động đã được chỉ định hoặc lựa chọn trước. Nó gợi liên tưởng đến một bản đồ, một lịch trình hoặc một quyết định chiến lược về cách hiệu quả nhất để đạt được mục tiêu.
Trong các bối cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong mạng máy tính và hậu cần, từ này mô tả logic chính xác của sự di chuyển. Ý nghĩa của nó chuyển từ một con đường vật lý sang một đường dẫn ảo, nơi trọng tâm nằm ở việc điều hướng luồng dữ liệu thay vì hành động di chuyển vật lý.
Countable when referring to a specific mapped path like a hiking trail. Uncountable when referring to the general concept of routing or the system of distribution.
Ý nghĩa
Một con đường hoặc lộ trình được chọn để đi từ điểm khởi đầu đến điểm đến
The bus takes a scenic route through the valley.
Chiếc xe buýt đi theo một tuyến đường tuyệt đẹp băng qua thung lũng.
Gửi một thứ gì đó đi theo một lộ trình hoặc hướng cụ thể
The computer system routes the data to the main server.
Hệ thống máy tính điều hướng dữ liệu đến máy chủ chính.
Đi lại dọc theo một con đường cụ thể
The delivery trucks route through the city center.
Các xe tải giao hàng di chuyển theo lộ trình xuyên qua trung tâm thành phố.