intersection
Từ này gợi lên cảm giác về sự hội tụ và va chạm. Về mặt vật lý, nó ám chỉ một khu vực có cường độ hoạt động cao, nơi các hướng di chuyển khác nhau phải điều phối không gian, thường gắn liền với sự thận trọng, tín hiệu giao thông và những xung đột tiềm tàng.
Đây là hình ảnh điển hình của một ngã tư đường.
Countable when referring to a specific physical junction of roads. Uncountable when referring to the general concept of overlapping themes or the mathematical property of crossing.
Ý nghĩa
Điểm hoặc đường mà tại đó hai hoặc nhiều thứ gặp nhau hoặc cắt nhau
The intersection of the two lines forms a right angle.
Giao điểm của hai đường thẳng tạo thành một góc vuông.
Nơi hai hoặc nhiều con đường gặp và cắt nhau, thường được điều khiển bằng đèn giao thông hoặc biển báo
Turn left at the next intersection to reach the highway.
Rẽ trái ở ngã tư tiếp theo để đi đến đường cao tốc.
Một điểm hoặc tập hợp các điểm chung của hai hoặc nhiều tập hợp, đường thẳng hoặc hình hình học
In set theory, the intersection of two sets contains only the elements they share.
Trong lý thuyết tập hợp, phần giao của hai tập hợp chỉ chứa các phần tử mà chúng cùng có.