fitting
Khi đóng vai trò là một tính từ, fitting mang hàm ý về sự đúng đắn về mặt đạo đức hoặc chuẩn mực xã hội. Từ này gợi lên sự hài hòa giữa một hành động và hoàn cảnh xung quanh.
Nó thường xuất hiện trong các bài điếu văn trang trọng hoặc các bài phát biểu chúc mừng để khẳng định rằng một phần thưởng hay sự tri ân là hoàn toàn xứng đáng.
Có thể đếm được khi đề cập đến một cuộc hẹn thử đồ hoặc một linh kiện cơ khí. Không đếm được khi mô tả đặc tính chung về độ vừa vặn của một thứ gì đó.
Ý nghĩa
Thích hợp hoặc phù hợp với một người, dịp hoặc mục đích cụ thể
"It was a fitting end to a long and successful career."
Đó là một kết thúc xứng đáng cho một sự nghiệp dài và thành công.
Một dịp mặc thử quần áo để đảm bảo món đồ đó vừa vặn chính xác
"The bride has her final dress fitting tomorrow."
Cô dâu sẽ có buổi thử váy cuối cùng vào ngày mai.
Một bộ phận nhỏ hoặc phụ kiện được sử dụng trong việc lắp ráp một cấu trúc lớn hơn, đặc biệt là trong hệ thống ống nước
"The plumber replaced the brass fittings under the sink."
Người thợ sửa ống nước đã thay thế các phụ kiện bằng đồng dưới bồn rửa.