coupling
Thuật ngữ này mang đậm sắc thái cơ khí và kỹ thuật, gợi lên hình ảnh của một chốt khóa vật lý hoặc một bu lông gắn kết hai thực thể riêng biệt thành một đơn vị vận hành duy nhất. Nó cho thấy một mối liên kết chặt chẽ, có chủ đích thay vì một sự kết nối lỏng lẻo hay ngẫu nhiên. Trong kỹ thuật, từ này hàm ý việc truyền năng lượng hoặc chất lỏng từ điểm này sang điểm khác mà không bị thất thoát.
Xét về mặt tâm lý hoặc xã hội, từ này mô tả một mối liên kết sâu sắc, thường là không thể tách rời giữa hai biến số hoặc hai con người. Nó ám chỉ một sự phụ thuộc mà ở đó trạng thái của thành phần này ảnh hưởng trực tiếp đến thành phần kia, thường được dùng trong lý thuyết hệ thống để mô tả mức độ tích hợp chặt chẽ giữa các thành phần khác nhau.
Countable when referring to a physical hardware piece used to join pipes or axles. Uncountable when referring to the abstract process or state of being linked.
Ý nghĩa
Một thiết bị được dùng để kết nối hai trục hoặc hai đường ống với nhau
The technician replaced the worn coupling to stop the leak.
Kỹ thuật viên đã thay thế khớp nối bị mòn để ngăn rò rỉ.
Hành động nối hai thứ lại với nhau, hoặc trạng thái đang được kết nối
The coupling of these two chemical agents creates a volatile reaction.
Sự kết hợp của hai tác nhân hóa học này tạo ra một phản ứng dễ bay hơi.
Kết nối hai thứ lại với nhau
The engineer is coupling the rail cars.
Kỹ sư đang nối các toa xe lửa.
Trở nên liên kết hoặc kết nối với nhau
The two systems are coupling automatically upon startup.
Hai hệ thống đang tự động liên kết khi khởi động.