fragmented
fragmented mô tả trạng thái bị chia nhỏ, không còn nguyên vẹn hoặc thiếu sự thống nhất. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang sắc thái vật lý hoặc trừu tượng khác nhau. Khi nói về vật chất, nó gợi lên hình ảnh những mảnh vỡ sắc nhọn, không thể gắn kết lại được. Khi nói về khái niệm trừu tượng như xã hội, chính trị hay tâm lý, nó ám chỉ sự rạn nứt, mất đoàn kết hoặc sự thiếu hụt tính hệ thống.
Ý nghĩa
Bị vỡ hoặc chia thành nhiều phần hoặc mảnh nhỏ, riêng biệt
The mirror shattered into a fragmented mess on the floor.
Chiếc gương vỡ vụn thành một đống mảnh nhỏ trên sàn nhà.
Tồn tại trong trạng thái bị mất kết nối, vô tổ chức hoặc thiếu một thể thống nhất
The political landscape has become increasingly fragmented over the last decade.
Bối cảnh chính trị đã trở nên ngày càng phân mảnh trong thập kỷ qua.
Bao gồm các phần không đầy đủ hoặc không kết nối với nhau, thường dùng để nói về ký ức hoặc dữ liệu
She had only fragmented recollections of the accident from her childhood.
Cô ấy chỉ còn những ký ức rời rạc về vụ tai nạn từ thời thơ ấu.