disconnected
disconnected mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ những sự cố vật lý hữu hình đến những trạng thái tâm lý trừu tượng. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa việc "mất kết nối" về mặt kỹ thuật và sự "xa cách" về mặt cảm xúc.
Ý nghĩa
Thiếu trình tự logic hoặc sự mạch lạc; bị phân mảnh
The patient gave a disconnected account of the events leading up to the accident.
Bệnh nhân đã kể lại một cách rời rạc về các sự kiện dẫn đến vụ tai nạn.
Có một kết nối vật lý hoặc điện bị đứt hoặc bị chia cắt
The power supply was disconnected to prevent further damage to the circuit.
Nguồn điện đã bị ngắt kết nối để ngăn chặn hư hỏng thêm cho mạch điện.
Bị tách biệt về mặt cảm xúc hoặc cô lập với những người khác hoặc với thực tế
He seemed disconnected from the concerns of his colleagues during the meeting.
Anh ấy có vẻ xa cách với những mối quan tâm của đồng nghiệp trong suốt cuộc họp.