scrap
scrap mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào việc nó được dùng như một danh từ hay động từ, nhưng điểm chung là đều gợi lên sự không còn nguyên vẹn hoặc sự loại bỏ. Khi là danh từ, nó thường chỉ những mảnh vụn, mẩu nhỏ còn sót lại của một vật liệu nào đó (như giấy, vải) hoặc kim loại phế liệu có thể tái chế. Trong ngữ cảnh giao tiếp, scrap dùng để chỉ một cuộc cãi vã hoặc đánh nhau ngắn, mang tính chất bột phát và không nghiêm trọng.
Ý nghĩa
Một mảnh hoặc một lượng nhỏ của cái gì đó, đặc biệt là phần còn sót lại sau khi phần chính đã được sử dụng
"She wrote the phone number on a scrap of paper."
một mảnh giấy nhỏ
Kim loại bị loại bỏ có thể tái chế hoặc bán
"The old car was sold as scrap to the local yard."
một sân đầy phế liệu
Một cuộc đánh nhau hoặc tranh cãi ngắn, không có kế hoạch trước
"The two boys got into a scrap over a toy."
họ đã xảy ra một cuộc cãi vã vì một chỗ đậu xe
Vứt bỏ cái gì đó vì nó không còn hữu ích hoặc không còn cần thiết
"He fed the dog a few scraps from his dinner plate."
công ty đã quyết định loại bỏ dự án cũ
Tham gia vào một cuộc ẩu đả nhỏ về thể xác hoặc một cuộc tranh luận gay gắt
hai cậu bé bắt đầu đánh nhau trong sân chơi
Ví dụ
She wrote the phone number on a scrap of paper.
Cô ấy viết số điện thoại lên một mảnh nhỏ giấy.
The garage was filled with piles of rusted scrap.
Nhà để xe chất đầy những đống phế liệu rỉ sét.
The two neighbors had a brief scrap over the fence.
Hai người hàng xóm đã xảy ra một cuộc cãi vã ngắn về cái hàng rào.
The government decided to scrap the outdated tax law.
Chính phủ đã quyết định loại bỏ luật thuế lỗi thời.
The siblings used to scrap over the last piece of cake.
Hai anh em thường đánh nhau để giành miếng bánh cuối cùng.