sliver
sliver thường được dùng để mô tả một mảnh vật chất cực kỳ nhỏ, mỏng và thường có cạnh sắc. Điểm mấu chốt của từ này là hình dáng: nó không chỉ nhỏ mà còn phải có dạng dải dài và mỏng. Khi nói về gỗ, kim loại hoặc thủy tinh, sliver thường gợi lên cảm giác khó chịu vì khả năng găm vào da, gây đau đớn.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn sliver với một số từ khác cùng chỉ "mảnh nhỏ". Tuy nhiên, sắc thái sử dụng rất khác nhau:
sliver nhấn mạnh vào độ mỏng và hình dáng dải dài. Ví dụ: một mảnh gỗ nhỏ găm vào tay hoặc một lát bánh cực mỏng.
shard dùng cho những mảnh vỡ sắc nhọn từ vật liệu cứng như thủy tinh hoặc gốm, nhưng thường có hình dạng bất định, không nhất thiết phải mỏng và dài như sliver.
fragment là một thuật ngữ chung hơn, chỉ một phần bị vỡ ra từ một tổng thể, không yêu cầu về độ mỏng hay độ sắc.
slice dùng cho việc cắt lát có chủ đích (như cắt bánh mì), trong khi sliver thường là kết quả của việc bị tách ra hoặc cắt thành miếng siêu mỏng.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Trong nghĩa đen, sliver thường xuất hiện trong các tình huống như: a sliver of glass (một mảnh thủy tinh nhỏ) hoặc a sliver of wood (một mảnh dằm gỗ). Khi đóng vai trò là động từ, nó mô tả hành động tách hoặc chẻ vật liệu thành những miếng mỏng.
Trong nghĩa bóng, sliver được dùng để chỉ một lượng cực kỳ ít của một thứ gì đó trừu tượng, thường là hy vọng hoặc cơ hội. Ví dụ: a sliver of hope (một tia hy vọng mong manh). Trong trường hợp này, nó nhấn mạnh sự nhỏ bé đến mức gần như không đáng kể nhưng vẫn tồn tại.
Về mặt ngữ pháp, sliver là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, hãy lưu ý sự khác biệt giữa việc bị găm một mảnh dằm (get a sliver) và việc cắt một lát mỏng (cut a sliver).
Ý nghĩa
Một mảnh gỗ, thủy tinh hoặc kim loại nhỏ, mỏng và sắc nhọn bị vỡ ra từ một vật thể lớn hơn
"A tiny sliver of glass was embedded in her finger."
Một mảnh dằm thủy tinh nhỏ đã găm vào ngón tay cô ấy.
Một mảnh hoặc một lượng rất nhỏ, mỏng của cái gì đó
"He managed to get a sliver of hope after the news."
Anh ấy đã tìm thấy một chút hy vọng sau khi nhận được tin tức.
Cắt hoặc chẻ một thứ gì đó thành những mảnh nhỏ và mỏng
"She slivered the almonds for the cake topping."
Cô ấy đã thái lát mỏng những hạt hạnh nhân để rắc lên mặt bánh.