piecemeal
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự phân mảnh và thiếu hiệu quả. Nó gợi lên sự thiếu tầm nhìn xa hoặc một cách tiếp cận tùy tiện, nơi mọi thứ được thêm vào hoặc sửa chữa khi cần thiết thay vì tuân theo một thiết kế tổng thể.
piecemeal thường được sử dụng trong các ngữ cảnh phê bình để mô tả sự thất bại của bộ máy hành chính hoặc việc lập kế hoạch kém.
Mặc dù mô tả một quá trình diễn ra từ từ, nhưng nó khác với các từ như incremental (gia tăng) hoặc gradual (dần dần), vốn thường ngụ ý một sự tiến triển tích cực và ổn định. piecemeal gợi lên hình ảnh của một trò chơi xếp hình đang được lắp ráp mà không có ảnh mẫu trên vỏ hộp, khiến kết quả cuối cùng trở nên không chắc chắn và quá trình thực hiện mang lại cảm giác rời rạc.
Ý nghĩa
Đặc trưng bởi một chuỗi các bước dần dần, không có hệ thống thay vì một kế hoạch hoàn chỉnh
"The company implemented the new software in a piecemeal fashion."
Công ty đã triển khai phần mềm mới theo cách từng phần.
Được thực hiện dần dần hoặc theo từng giai đoạn riêng biệt, thường thiếu một chiến lược thống nhất
"The renovations were completed piecemeal over several years."
Việc cải tạo đã được hoàn thành dần dần trong nhiều năm.